beat one's chest

/bit wənz ʧɛst/
Động từ
  1. Để khoe khoang một cách phô trương.
    To brag ostentatiously.
    beating his chest about his accomplishments
    đấm ngực về thành tích của mình
  2. Đồng nghĩa với đấm ngực (“than thở”).
    Synonym of beat one's breast (“lament”).
    Từ đồng nghĩa:beat one's breast

Chưa có góp ý cho “beat one's chest”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “beat one's chest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish